錦院 jǐn yuàn · cẩm viện Hán Việt: cẩm viện · Pinyin: jǐn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 院 (viện)Pinyinjǐn yuànHán Việtcẩm việnCấu tạo錦 + 院 · cẩm + viện nghĩa thành phần: cẩm + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代官方设立的织造蜀锦的作坊。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代官方设立的织造蜀锦的作坊。