錦霞

jǐn xiá cẩm hà

Hán Việt: cẩm hà · Pinyin: jǐn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色彩鲜艳的云霞; 喻灿烂似锦的繁花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.色彩鲜艳的云霞。 2.喻灿烂似锦的繁花。