錦韉

jǐn jiān cẩm tiên

Hán Việt: cẩm tiên · Pinyin: jǐn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦制的衬托马鞍的坐垫; 代指装饰华美之马匹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锦制的衬托马鞍的坐垫。 2.代指装饰华美之马匹。