錦鱗 jǐn lín · cẩm lân Hán Việt: cẩm lân · Pinyin: jǐn lín Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 鱗 (lân)Pinyinjǐn línHán Việtcẩm lânCấu tạo錦 + 鱗 · cẩm + lân nghĩa thành phần: cẩm + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鱼的美称。 2.指传说中的鲤鱼。 3.见"锦鳞书"。