锧𫓧

zhì fū chất phu

Hán Việt: chất phu · Pinyin: zhì fū

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + 𫓧 (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"锧斧"; 古代斩人的刑具。锧为砧板﹐鈇即斧; 借指斩杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锧斧"。 2.古代斩人的刑具。锧为砧板﹐鈇即斧。 3.借指斩杀。