锧
chất
Hán Việt: chất
Tổng quan
hư 鑕
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Hán Việt | chất |
| Quảng Đông | zat1 |
| Chú âm | ㄓˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjit |
| Phản thiết | 之日切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 鑕
- Thiều Chửu Cái bàn sắt. {Phủ chất} [斧鑕] hình cụ để chém người.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锧(鑕)zhì ⒈〈古〉指砧板。 ⒉铡刀座。 ⒊斩人的刑具,似铡刀斧~。
Eng
- CC-CEDICT (executioner's) block
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】之日切【集韻】【韻會】【正韻】職日切,𠀤音質。【玉篇】鐵鑕砧。【廣韻】斧也。【增韻】斧鑕,椹也。【公羊傳·襄二十七年】負羈縶,執鈇鑕。【註】鑕,之實反。一作鈇質。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 锧 · 锧 · 鑕 · 锧 · 鑕