锭模

đĩnh mô

Hán Việt: đĩnh mô

Tổng quan

thỏi

Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 模 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn đúc: thỏi
  • Tần suất từ thỏi
  • Biên soạn ingot mold M:²zhī

Eng

  • Cihui 錠模 ìngmú* n. ingot mold M:²zhī
  • Tần suất từ n. ingot mold M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿 · 模似 · 模具 · 模写 · 模制 · 模压 · 模因 · 模块