錠模 đĩnh mô Hán Việt: đĩnh mô Tổng quan khuôn đúc: thỏi Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 模 (mô)Hán Việtđĩnh môCấu tạo錠 + 模 · đĩnh + mô nghĩa thành phần: đĩnh + mô Nghĩa ViệtCihui khuôn đúc: thỏiEngCihui 錠模 ìngmú* n. ingot mold M:²zhī