錠翼 dìng yì · đĩnh dực Hán Việt: đĩnh dực · Pinyin: dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 翼 (dực)Pinyindìng yìHán Việtđĩnh dựcCấu tạo錠 + 翼 · đĩnh + dực nghĩa thành phần: đĩnh + dực