錠鐵
đĩnh thiết
Hán Việt: đĩnh thiết · Pinyin: dìng tiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。即圆钢﹐或叫圆铁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即圆钢﹐或叫圆铁。
Eng
- Cihui 錠鐵 ìngtiě n. a type of steel
Hán Việt: đĩnh thiết · Pinyin: dìng tiě