键入

jiàn rùkiện nhập

Hán Việt: kiện nhập · Pinyin: jiàn rù

Tổng quan

nhập vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

按动计算机、手机等键盘上的键输入(信息):~网址。

Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gõ vào
  • Tần suất từ sự đánh máy
  • Biên soạn 鍵入 jiànrù* v. key/type (in)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按动计算机、手机等键盘上的键输入(信息):~网址。

Eng

  • Cihui to key in; to input; to enter (some text)
  • Tần suất từ 鍵入 jiànrù* v. key/type (in)

Đức

  • Handedict eingeben, eintippen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住