鍵擊 kiện kích Hán Việt: kiện kích Tổng quan (động tác) gõ phím, nhấn phím Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 擊 (kích)Hán Việtkiện kíchCấu tạo鍵 + 擊 · kiện + kích nghĩa thành phần: kiện + kích Nghĩa ViệtCihui (động tác) gõ phím, nhấn phím