键击 kiện kích Hán Việt: kiện kích Tổng quan (động tác) gõ phím, nhấn phím Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 擊 (kích)Hán Việtkiện kíchTừ loạidanhCấu tạo鍵 + 擊 · kiện + kích nghĩa thành phần: kiện + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thao tác gõ phím Từ liên quan Gần nghĩa击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发