鍵控 kiện khống Hán Việt: kiện khống Tổng quan ấn: nhấn/bấm Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 控 (khống)Hán Việtkiện khốngCấu tạo鍵 + 控 · kiện + khống nghĩa thành phần: kiện + khống Nghĩa ViệtCihui ấn: nhấn/bấmEngCihui 鍵控 iànkòng n. keyboard control