键控

kiện khống

Hán Việt: kiện khống

Tổng quan

nhấn; bấm

Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 控 (khống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn: nhấn/bấm
  • Tần suất từ nhấn; bấm
  • Biên soạn 鍵控 iànkòng n. keyboard control

Eng

  • Cihui 鍵控 iànkòng n. keyboard control
  • Tần suất từ 鍵控 iànkòng n. keyboard control

Từ liên quan

Gần nghĩa

控件 · 控制 · 控卫 · 控告 · 控弦 · 控拆 · 控方 · 控管