键盘电缆 jiàn pán diàn lǎn·kiện bàn điện lãm Hán Việt: kiện bàn điện lãm · Pinyin: jiàn pán diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinjiàn pán diàn lǎnHán Việtkiện bàn điện lãmCấu tạo鍵 + 盤 + 電 + 纜 · kiện + bàn + điện + lãm nghĩa thành phần: kiện + bàn + điện + lãm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cáp bàn phímĐứcHandedict Tastaturkabel Từ liên quan Gần nghĩa电缆接头 · 键盘乐器 · 电缆塔 · 电缆走线架 · 键盘侠 · 电缆入口 · 电缆广播 · 电缆引入