电缆引入 diàn lǎn yǐn rù·điện lãm dẫn nhập Hán Việt: điện lãm dẫn nhập · Pinyin: diàn lǎn yǐn rù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 引 (dẫn) + 入 (nhập)Pinyindiàn lǎn yǐn rùHán Việtđiện lãm dẫn nhậpCấu tạo電 + 纜 + 引 + 入 · điện + lãm + dẫn + nhập nghĩa thành phần: điện + lãm + dẫn + nhập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu vào cápĐứcHandedict Kabeleinführung Từ liên quan Gần nghĩa引入迷途 · 引入圈套 · 引入日光 · 电缆接头 · 引入印 · 引入口 · 引入线 · 电缆塔