电缆接头

diàn lǎn jiē tóuđiện lãm tiếp đầu

Hán Việt: điện lãm tiếp đầu · Pinyin: diàn lǎn jiē tóu

Tổng quan

đầu nối cáp

Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu nối cáp
  • Tần suất từ đầu nối cáp

Eng

  • Cihui cable gland
  • Tần suất từ cable gland

Từ liên quan

Gần nghĩa

接头辞的 · 接头儿 · 接頭兒 · 电缆塔 · 电缆走线架 · 接头接耳 · 电缆入口 · 电缆广播