鍵程 jiàn chéng · kiện trình Hán Việt: kiện trình · Pinyin: jiàn chéng Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 程 (trình)Pinyinjiàn chéngHán Việtkiện trìnhCấu tạo鍵 + 程 · kiện + trình nghĩa thành phần: kiện + trình Nghĩa EngCC-CEDICT key travel (of a keyboard)Cihui key travel (of a keyboard)