鍵箱 jiàn xiāng · kiện tương Hán Việt: kiện tương · Pinyin: jiàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 箱 (tương)Pinyinjiàn xiāngHán Việtkiện tươngCấu tạo鍵 + 箱 · kiện + tương nghĩa thành phần: kiện + tương