鍵長 jiàn cháng · kiện trường Hán Việt: kiện trường · Pinyin: jiàn cháng Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 長 (trường)Pinyinjiàn chángHán Việtkiện trườngCấu tạo鍵 + 長 · kiện + trường nghĩa thành phần: kiện + trường