鋸下來 cứ hạ lai Hán Việt: cứ hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtcứ hạ laiCấu tạo鋸 + 下 + 來 · cứ + hạ + lai nghĩa thành phần: cứ + hạ + lai