鋸木業 cứ mộc nghiệp Hán Việt: cứ mộc nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 木 (mộc) + 業 (nghiệp)Hán Việtcứ mộc nghiệpCấu tạo鋸 + 木 + 業 · cứ + mộc + nghiệp nghĩa thành phần: cứ + mộc + nghiệp Nghĩa EngCihui 鋸木業 ūmùyè n. lumber-sawing