鋸木場 cứ mộc tràng Hán Việt: cứ mộc tràng Tổng quan nhà máy cưa Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 木 (mộc) + 場 (tràng)Hán Việtcứ mộc tràngCấu tạo鋸 + 木 + 場 · cứ + mộc + tràng nghĩa thành phần: cứ + mộc + tràng Nghĩa ViệtCihui nhà máy cưa