锯木机 cứ mộc ki Hán Việt: cứ mộc ki Tổng quan nhà máy cưa, máy cưa lớn Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 木 (mộc) + 機 (ki)Hán Việtcứ mộc kiTừ loạidanhCấu tạo鋸 + 木 + 機 · cứ + mộc + ki nghĩa thành phần: cứ + mộc + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy cưa Từ liên quan Gần nghĩa锯木匠 · 锯木厂 · 锯木场 · 锯木架 · 锯木 · 锯木业 · 锯木坑 · 锯木头