鋸木機 cứ mộc ki Hán Việt: cứ mộc ki Tổng quan nhà máy cưa, máy cưa lớn Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 木 (mộc) + 機 (ki)Hán Việtcứ mộc kiCấu tạo鋸 + 木 + 機 · cứ + mộc + ki nghĩa thành phần: cứ + mộc + ki Nghĩa ViệtCihui nhà máy cưa, máy cưa lớn