锯绒 cứ nhung Hán Việt: cứ nhung Tổng quan Cấu tạo: 锯 (cứ) + 绒 (nhung)Hán Việtcứ nhungCấu tạo锯 + 绒 · cứ + nhung nghĩa thành phần: cứ + nhung