鋸齒兒 cứ xỉ nhi Hán Việt: cứ xỉ nhi Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 兒 (nhi)Hán Việtcứ xỉ nhiCấu tạo鋸 + 齒 + 兒 · cứ + xỉ + nhi nghĩa thành phần: cứ + xỉ + nhi Nghĩa EngCihui 鋸齒兒 ùchǐr ►See jùchǐ