鋸齒形

jù chǐ xíng cứ xỉ hình

Hán Việt: cứ xỉ hình · Pinyin: jù chǐ xíng

Tổng quan

hình răng cưa | ziczac

Cấu tạo: (cứ) + (xỉ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình răng cưa | ziczac

Eng

  • CC-CEDICT sawtooth shape|zigzag
  • Cihui sawtooth shape; zigzag