锯齿形

jù chǐ xíngcứ xỉ hình

Hán Việt: cứ xỉ hình · Pinyin: jù chǐ xíng

Tổng quan

hình răng cưa

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ziczac
  • Biên soạn zigzag ◆attr. jagged; uneven

Eng

  • Cihui sawtooth shape; zigzag

Từ liên quan

Gần nghĩa

锯齿形的 · 锯齿形运动 · 鋸齒草 · 锯齿状 · 锯齿的 · 锯齿草 · 齿形的 · 鋸齒