锯齿草

cứ xỉ thảo

Hán Việt: cứ xỉ thảo

Tổng quan

cỏ răng cưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。菊科蓍屬,多年生草本。莖高約六十至九十公分。有毛。葉互生,無柄,闊線形,櫛齒狀羽狀深裂,裂片有鋸齒。夏日莖梢分枝為繖房狀,著生多數白色頭狀花序。瘦果扁平,無冠毛。可藥用,主益氣。原產中國大陸、韓國、日本、俄羅斯至北歐,現多庭園栽培。

Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỏ răng cưa
  • VietPhrases cỏ răng cưa
  • Tần suất từ cỏ răng cưa
  • Biên soạn alpine yarrow M:²kē

Eng

  • Cihui 鋸齒草 ùchǐcǎo n. <bot.> alpine yarrow M:²kē
  • Tần suất từ n. <bot.> alpine yarrow M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋸齒草 · 锯齿形 · 锯齿状 · 锯齿的 · 鋸齒 · 锯齿 · 锯齿形的 · 锯齿状的