锱徒 truy đồ Hán Việt: truy đồ Tổng quan Cấu tạo: 锱 (truy) + 徒 (đồ)Hán Việttruy đồCấu tạo锱 + 徒 · truy + đồ nghĩa thành phần: truy + đồ