锲梓 khiết tử Hán Việt: khiết tử Tổng quan Cấu tạo: 锲 (khiết) + 梓 (tử)Hán Việtkhiết tửCấu tạo锲 + 梓 · khiết + tử nghĩa thành phần: khiết + tử