锵如

qiāng rúthương như

Hán Việt: thương như · Pinyin: qiāng rú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容玉声清脆。

Cấu tạo: 鏘 (thương) + 如 (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容玉声清脆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何