鏘洋

qiāng yáng thương dương

Hán Việt: thương dương · Pinyin: qiāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"锵羊"; 德音﹐美好的名声; 金玉碰击发声; 泛指发出美好的乐声; 喻指文辞华丽﹐韵律优美; 广大﹑盛多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锵羊"。 2.德音﹐美好的名声。 3.金玉碰击发声。 4.泛指发出美好的乐声。 5.喻指文辞华丽﹐韵律优美。 6.广大﹑盛多貌。