鏘湧

qiāng yǒng thương dũng

Hán Việt: thương dũng · Pinyin: qiāng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清越激扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清越激扬。