鏘然

qiāng rán thương nhiên

Hán Việt: thương nhiên · Pinyin: qiāng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容金宝珠玉等声音清脆; 形容书声琅琅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容金宝珠玉等声音清脆。 2.形容书声琅琅。