锵然 qiāng rán·thương nhiên Hán Việt: thương nhiên · Pinyin: qiāng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容金宝珠玉等声音清脆。 2.形容书声琅琅。 Cấu tạo: 鏘 (thương) + 然 (nhiên)Pinyinqiāng ránHán Việtthương nhiênCấu tạo鏘 + 然 · thương + nhiên nghĩa thành phần: thương + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容金宝珠玉等声音清脆。 2.形容书声琅琅。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而