鏘金 qiāng jīn · thương kim Hán Việt: thương kim · Pinyin: qiāng jīn Tổng quan Cấu tạo: 鏘 (thương) + 金 (kim)Pinyinqiāng jīnHán Việtthương kimCấu tạo鏘 + 金 · thương + kim nghĩa thành phần: thương + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撞击金属器物而发声; 比喻音节响亮﹐诗句优美。Tân Hoa Tự Điển 1.撞击金属器物而发声。 2.比喻音节响亮﹐诗句优美。