鏘鏘濟濟

qiāng qiāng jì jì thương thương tể tể

Hán Việt: thương thương tể tể · Pinyin: qiāng qiāng jì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thương) + (tể) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄敬貌﹔敬慎貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄敬貌﹔敬慎貌。