鍤工

chā gōng tráp công

Hán Việt: tráp công · Pinyin: chā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tráp) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖土工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挖土工。