鍬撅 qiāo juē · thiêu quyệt Hán Việt: thiêu quyệt · Pinyin: qiāo juē Tổng quan Cấu tạo: 鍬 (thiêu) + 撅 (quyệt)Pinyinqiāo juēHán Việtthiêu quyệtCấu tạo鍬 + 撅 · thiêu + quyệt nghĩa thành phần: thiêu + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻逼迫﹑摧残他人的手段。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻逼迫﹑摧残他人的手段。