锹锸

qiāo chāthiêu tráp

Hán Việt: thiêu tráp · Pinyin: qiāo chā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"锹锸"。 2.即锹。掘土器的一种。

Cấu tạo: 鍬 (thiêu) + 鍤 (tráp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锹锸"。 2.即锹。掘土器的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鍤1. · 鍤2. · 锹形虫 · 鍤工 · 鍬掘 · 鍬撅 · 鍬鍤 · 鍬钁