鍾離

zhōng lí chung li

Hán Việt: chung li · Pinyin: zhōng lí

Tổng quan

họ Chung Ly。姓。

Cấu tạo: (chung) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ Chung Ly。姓。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。春秋為鍾離子國;秦漢為鍾離縣;明初以太祖朱元璋生於此,增設鳳陽縣,改鍾離為臨淮縣。治所在今安徽鳳陽縣東北。 2.複姓。如宋有鍾離瑾。