锻件

duàn jiànđoán kiện

Hán Việt: đoán kiện · Pinyin: duàn jiàn

Tổng quan

đồ rèn

新华 · Tân Hoa Đại lục

经锻造制成的毛坯或工件。

Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật rèn: đồ rèn
  • Biên soạn 鍛件 duànjiàn n. forging

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经锻造制成的毛坯或工件。

Eng

  • Cihui 鍛件 duànjiàn n. forging

Đức

  • Handedict Schmiedestück

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 鍛件 · 鍛壓 · 鍛工 · 鍛打 · 鍛接 · 鍛模