鍛接

đoán tiếp

Hán Việt: đoán tiếp

Tổng quan

sự hàn rèn: sự rèn/rèn nối

Cấu tạo: (đoán) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hàn rèn: sự rèn/rèn nối

Eng

  • Cihui 鍛接 uànjiē* n. forge welding