锻接

đoán tiếp

Hán Việt: đoán tiếp

Tổng quan

sự rèn; rèn nối

新华 · Tân Hoa Đại lục

將熟鐵、銅、鋁等金屬物質在半熔融的狀態下,加以鎚擊而使之接合。

Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hàn rèn: sự rèn/rèn nối
  • Tần suất từ sự rèn; rèn nối
  • Biên soạn 鍛接 uànjiē* n. forge welding

Eng

  • Cihui 鍛接 uànjiē* n. forge welding
  • Tần suất từ 鍛接 uànjiē* n. forge welding

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入