锻炉

duàn lúđoán lô

Hán Việt: đoán lô · Pinyin: duàn lú

Tổng quan

LÔ, LƯ lò rèn

Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 爐 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò rèn。冶煉用的高爐。
  • Tần suất từ lò rèn
  • Biên soạn 鍛爐 uànlú n. forge M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 鍛爐 uànlú n. forge M:⁴zuò
  • Tần suất từ 鍛爐 uànlú n. forge M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Schmiedefeuer

Từ liên quan

Gần nghĩa

炉台 · 炉子 · 炉床 · 炉料 · 炉条 · 炉架 · 炉桥 · 炉渣