鍛煉出 đoán luyện xuất Hán Việt: đoán luyện xuất Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 煉 (luyện) + 出 (xuất)Hán Việtđoán luyện xuấtCấu tạo鍛 + 煉 + 出 · đoán + luyện + xuất nghĩa thành phần: đoán + luyện + xuất Nghĩa EngCihui 鍛煉出 uànliàn chū r.v. 1. exercise 2. steel; toughen