鍛石 đoán thạch Hán Việt: đoán thạch Tổng quan Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 石 (thạch)Hán Việtđoán thạchCấu tạo鍛 + 石 · đoán + thạch nghĩa thành phần: đoán + thạch Nghĩa EngCihui 鍛石 duànshí n. limestone M:²kuài