锻石膏 đoán thạch cao Hán Việt: đoán thạch cao Tổng quan nung thạch cao。把石膏放在火里燒製而成。 Cấu tạo: 锻 (đoán) + 石 (thạch) + 膏 (cao)Hán Việtđoán thạch caoCấu tạo锻 + 石 + 膏 · đoán + thạch + cao nghĩa thành phần: đoán + thạch + cao Nghĩa ViệtCihui nung thạch cao。把石膏放在火里燒製而成。