鎪刻

sōu kè sưu khắc

Hán Việt: sưu khắc · Pinyin: sōu kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕刻。比喻刻意修饰文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻。比喻刻意修饰文词。