鎪剔 sōu tī · sưu dịch Hán Việt: sưu dịch · Pinyin: sōu tī Tổng quan Cấu tạo: 鎪 (sưu) + 剔 (dịch)Pinyinsōu tīHán Việtsưu dịchCấu tạo鎪 + 剔 · sưu + dịch nghĩa thành phần: sưu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削除﹔剔除。Tân Hoa Tự Điển 1.削除﹔剔除。