鎪齧

sōu niè sưu niết

Hán Việt: sưu niết · Pinyin: sōu niè

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (niết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹侵蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹侵蚀。