鍍上
độ thượng
Hán Việt: độ thượng · Pinyin: dù shàng
Tổng quan
mạ (vàng, bạc,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui mạ (vàng, bạc,...)
Eng
- CC-CEDICT to plate (with gold, silver etc)
- Cihui 鍍上 ùshàng r.v. plate
Hán Việt: độ thượng · Pinyin: dù shàng
mạ (vàng, bạc,...)