镀上

dù shàngđộ thượng

Hán Việt: độ thượng · Pinyin: dù shàng

Tổng quan

mạ (vàng, bạc,...)

Cấu tạo: 鍍 (độ) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mạ
  • Tần suất từ mạ (vàng, bạc,...)
  • Biên soạn r.v. plate

Eng

  • Cihui 鍍上 ùshàng r.v. plate
  • Tần suất từ r.v. plate

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交