鍍膜 dù mó · độ mô Hán Việt: độ mô · Pinyin: dù mó Tổng quan Cấu tạo: 鍍 (độ) + 膜 (mô)Pinyindù móHán Việtđộ môCấu tạo鍍 + 膜 · độ + mô nghĩa thành phần: độ + mô