鍍銀
độ ngân
Hán Việt: độ ngân · Pinyin: dù yín
Tổng quan
mạ bạc mạ bạc; bịt bạc。用銀進行電鍍。
Nghĩa
Việt
- Cihui mạ bạc mạ bạc; bịt bạc。用銀進行電鍍。
Eng
- CC-CEDICT silver-plated
- Cihui silver-plated
Hán Việt: độ ngân · Pinyin: dù yín
mạ bạc mạ bạc; bịt bạc。用銀進行電鍍。